Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Casa Pia AC hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nuno Moreira
1 - 2 Cassiano Dias Moreira
Telasco Jose Segovia Perez
Jeremy Livolant
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Henrique Martins Pereira
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Andrian Kraev
Andre Geraldes de Barros
Miguel Sousa Nuno Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 57 | 6.15 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 55 | 6.68 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 49 | 5.13 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 17 | Marios Vrousai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 6 | 1 | 61 | 6.37 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 44 | 6.56 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 58 | 8.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 54 | 5.79 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 56 | 6.63 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 47 | 5.87 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.41 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 56 | 6.81 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 44 | 7.93 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 73 | 6.88 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 47 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ