Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs CD Tondela hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Felix Sequeira
Remy Vita
Yefrei Rodriguez
Bebeto
Sie Ouattara
Yarlen Faustino Augusto
Remy Vita
Brayan Medina


Brayan Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 4 | Jonathan Panzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 17 | Marios Vrousai | Forward | 3 | 3 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 7.45 | |
| 18 | Dario Spikic | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.86 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 22 | 7.22 | |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 11 | Andre Luiz Inacio da Silva | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 7.03 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 22 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 16 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 19 | 6 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 2 | Bebeto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 20 | Brayan Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 48 | Tiago Manso | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 32 | Juanse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ