Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Estoril hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Orellana Gomez
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Fabricio Garcia Andrade
Jordan Holsgrove
Alejandro Marques
2 - 1 Alejandro Marques
2 - 2 Wagner Pina
Eliaquim Mangala
Eliaquim Mangala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 6 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.37 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 8 | 94 | 7.63 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 44 | 6.24 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 5.3 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 38 | 7.39 | |
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 4 | 68 | 6.7 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 72 | 6.67 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 9 | 1 | 70 | 7.12 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 33 | 7.23 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 7.18 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 48 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.82 | |
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 1 | 38 | 7.29 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 88 | Xeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 1 | 59 | 6.65 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 60 | 7.23 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 4 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 7.32 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 7.19 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 59 | 6.86 | |
| 8 | Michel Costa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 54 | 7.12 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 21 | 5.88 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ