Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Estoril hôm nay ngày 01/02/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Volnei Freitas
Michel Costa da Silva
Heriberto Tavares
Joao Carlos Cardoso Santo
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Wagner Pina
Eliaquim Mangala
1 - 1 Heriberto Tavares
Rodrigo Martins Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 6 | 77 | 6.93 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 1 | 103 | 7.19 | |
| 7 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 55 | 6.42 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 1 | 56 | 6.59 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 35 | 7.05 | |
| 9 | Leonardo Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 42 | 6.75 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 70 | 6.69 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 81 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 6.46 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 68 | 7.23 | |
| 5 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 28 | Helder Sa | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | ||
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 45 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 70 | 6.32 | |
| 91 | Heriberto Tavares | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 7.12 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 48 | 7.25 | |
| 20 | Joao Carlos Cardoso Santo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 5.16 | |
| 64 | Mor Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 40 | 6.52 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 51 | 7.64 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 73 | 6.64 | |
| 48 | Michel Costa da Silva | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | ||
| 5 | Volnei Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 54 | 6.19 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 79 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ