Rio Ave
-0.25 0.91
+0.25 0.87
2.25 0.82
u 0.90
2.12
2.88
3.27
-0 0.91
+0 1.10
1 0.95
u 0.75
2.78
3.53
2.02
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Scholze
Robinho
Eddy Doué
2 - 1 Rodrigo Pinho
Eddy Doué
Leandro Antonetti
Tom Moustier
Yahya Kalley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 54 | Georgios Liavas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 3 | 75 | 7.75 | |
| 99 | Ennio Van der Gouw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 51 | 6.14 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 36 | 7.63 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 48 | 7.29 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Jalen Blesa | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 38 | 8.66 | |
| 9 | Tamble Ulisses Folgado Monteiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 8 | Ryan Guilherme da Silva Pae | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 14 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 55 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 22 | 7.61 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.41 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 79 | 6.53 | |
| 6 | Kevin Hoog Jansson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 75 | 7.07 | |
| 2 | Yahya Kalley | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 67 | 6.39 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 58 | 5.55 | |
| 28 | Tom Moustier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 7 | Leandro Antonetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 8 | Robinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 21 | Max Scholze | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 63 | 6.21 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 52 | 6.83 | |
| 39 | Eddy Doué | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ