Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs FC Arouca hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Esgaio
Morlaye Sylla
Yusuf Lawal
Bruno Henrique Marques Torres
Benji Michel
Arsenio Lafuente Nunes
Jerome Opoku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vitor Gomes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 17 | Andre Filipe Alves Monteiro,Ukra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 30 | Andreas Samaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Hernani Jorge Santos Fortes | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 63 | 6.67 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 74 | 6.79 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 28 | 6.65 | |
| 6 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 51 | 6.85 | |
| 93 | Paulo Vitor | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 7.75 | |
| 95 | Andre Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 3 | 68 | 6.96 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 4 | 73 | 7.01 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 46 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 3 | 0 | 76 | 6.04 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 54 | 5.79 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 54 | 6.71 | |
| 8 | Arsenio Lafuente Nunes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 51 | 7.37 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 38 | 7.78 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.25 | |
| 14 | Oriol Busquets | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 7 | Yusuf Lawal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 3 | 60 | 6.07 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 3 | 59 | 6.84 | |
| 18 | Benji Michel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 9 | Bruno Henrique Marques Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 6 | Quaresma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 2 | 1 | 95 | 7.34 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 45 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ