Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs FC Arouca hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Espen van Ee
0 - 1 Tiago Esgaio
0 - 2 Ivan Martinez Gonzalvez
0 - 3 Lee Hyun-ju
Boris Popovic
Brian Mansilla
Pablo Gozalbez Gilabert
Yellu Santiago
Diogo Monteiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 4 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 49 | 6.95 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 5.62 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 3 | 88 | 6.29 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 0 | 54 | 6.21 | |
| 22 | Kevin Chamorro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 43 | 6.05 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 63 | Julien Lomboto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 61 | 6.13 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 63 | 5.66 | |
| 19 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 14 | Karem Zoabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 26 | 100% | 3 | 0 | 37 | 7.47 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 7.11 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 1 | 68 | 8.34 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 12 | 0 | 50 | 7.15 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 7.96 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 77 | 7.43 | |
| 6 | Diogo Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 74 | 7.91 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 7.36 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 24 | Brian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ