Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs FC Famalicao hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enea Mihaj
Luis Rafael Soares Alves,Rafa
Riccieli Eduardo da Silva Junior
Mario Gonzalez Gutier
0 - 1 Gil Dias
Ivan Zlobin
Yassir Zabiri
Zaydou Youssouf
Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 7 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 22 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 7.04 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 67 | 6.78 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 53 | 6.41 | |
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 64 | 7.35 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 4 | 70 | 7.53 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 5 | 39 | 6.98 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.98 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 21 | 6.56 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 42 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 10 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 4 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 40 | 7.54 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 44 | 6.45 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 52 | 7.22 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 70 | 6.82 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 72 | 6.99 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 2 | 82 | 6.62 | |
| 9 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 60 | 6.93 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.75 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 1 | 5 | 6.04 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ