Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
+0.5 0.92
-0.5 0.86
2.5 0.74
u 0.98
3.58
1.86
3.25
+0.25 0.92
-0.25 1.04
1 0.84
u 0.86
3.85
2.47
2.11
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs FC Famalicao hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Tom van de Looi
Simon Elisor
Antoine Joujou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 77 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 99 | Ennio Van der Gouw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.67 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 3 | 20 | 6.68 | |
| 11 | Jalen Blesa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 9 | Tamble Ulisses Folgado Monteiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.58 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 7.21 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 35 | 7.11 | |
| 9 | Umar Abubakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ