Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Gil Vicente hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tidjany Chabrol Toure
Alex Pinto
Maxime Dominguez
Zé Carlos
Martim Carvalho Neto

Tidjany Chabrol Toure
Jesús Castillo
Felix Correia
Mory Gbane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vitor Gomes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 17 | Andre Filipe Alves Monteiro,Ukra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 15 | Adrien Sebastian Perruchet Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 70 | Jose Manuel Silva Oliveira, Ze Manuel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 7 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 58 | 7.61 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 7.72 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 54 | 8.52 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 2 | 76 | 7.61 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 67 | 7.53 | |
| 27 | Marios Vrousai | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 81 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 33 | 7.42 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 81 | 7.67 | |
| 11 | Umaro Embalo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 59 | 6.91 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 7.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 3 | 79 | 5.97 | |
| 6 | Jesús Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 60 | 6.19 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 67 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 35 | 5.67 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 23 | 6.78 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 79 | 6.53 | |
| 23 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 65 | 6.17 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 38 | 5.18 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 55 | 5.76 | |
| 29 | Laurindo Aurelio | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ