Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Gil Vicente hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo Costa
1 - 1 Sergio Bermejo Lillo
Santiago Garcia
Jorge Aguirre de Cespedes
Joao Rafael Brito Teixeira
Rodrigo Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vitor Gomes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 95 | Matheus Henrique Teixeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 3 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 65 | 6.63 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 22 | Joan Pedro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 56 | 6.69 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 0 | 44 | 6.38 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 4 | 1 | 80 | 6.86 | |
| 27 | Tobias Medina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 56 | 7.69 | |
| 29 | Theofanis Bakoulas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 56 | 7.29 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 22 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 99 | Brian Araujo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 51 | 7.01 | |
| 90 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 33 | 6.71 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 33 | Joao Marques | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 3 | 31 | 6.93 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 45 | Jonathan Mawesi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 61 | 6.33 | |
| 8 | Mohamed Bamba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 57 | 6.41 | |
| 28 | Diogo Costa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 80 | Rodrigo Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ