Rio Ave
+0.5 0.64
-0.5 1.14
2.25 0.90
u 0.82
2.90
2.14
3.17
-0 0.64
+0 0.62
0.75 0.67
u 1.03
3.8
2.75
1.94
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Moreirense hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alonso Rodrigo
Kiko Bondoso
1 - 2 Mateja Stjepanovic
Alonso Rodrigo
Nile John
Jimi Gower
Landerson
Mateja Stjepanovic
Kevyn Monteiro
Cedric Teguia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 77 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 46 | 7.14 | |
| 99 | Ennio Van der Gouw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.64 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 5.83 | |
| 11 | Jalen Blesa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 20 | 7.52 | |
| 9 | Tamble Ulisses Folgado Monteiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.98 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 11 | 0 | 45 | 7.53 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 49 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 5.82 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.46 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.03 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 16 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ