Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 29/12/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bruno Costa
Rui Filipe Teixeira da Encarnacao
Dyego Wilverson Ferreira Sousa
Daniel Penha
Arvin Appiah
Chiheb Labidi
El Hadji Soumare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 22 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 58 | 6.81 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 2 | 0 | 75 | 6.52 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 60 | 6.1 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 5.68 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 2 | 55 | 7.13 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 27 | 8.55 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.99 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 10 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 54 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 2 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 89 | Dyego Wilverson Ferreira Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 40 | 6.45 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 55 | 6.33 | |
| 8 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 38 | 7.11 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.69 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 59 | 6.29 | |
| 1 | Rui Filipe Teixeira da Encarnacao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 1 | 81 | 5.93 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 27 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 51 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ