Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Portimonense hôm nay ngày 08/01/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Portimonense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Portimonense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Midana Cassama
Dener Gomes Clemente
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
Sylvester Jasper
Igor Marques
Pedrao Medeiros
Paulo Estrela Moreira Alves
Zinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Jose Manuel Silva Oliveira, Ze Manuel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.96 | |
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 2 | 59 | 7.2 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 5 | 69 | 7.71 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 72 | 6.22 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 33 | 8.1 | |
| 9 | Leonardo Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 6.84 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 6 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 0 | 57 | 7.27 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 5 | 40 | 26 | 65% | 5 | 6 | 80 | 8.47 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 1 | 2 | 64 | 6.84 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 11 | Bruno Ventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 13 | Julien Lomboto | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 75 | Nuno Namora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 3 | 56 | 6.56 | |
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 0 | 66 | 6.13 | |
| 12 | Vinicius Silvestre Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 34 | 5.11 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 58 | 7.45 | |
| 20 | Paulo Estrela Moreira Alves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 33 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 7 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 68 | 6.11 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 39 | 6 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 2 | 78 | 6.01 | |
| 28 | Luan Campos | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 99 | Zinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 27 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 85 | Midana Cassama | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ