Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Santa Clara hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guilherme Ramos
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Serginho
Wendel da Silva Costa Wendel
Diogo dos Santos Cabral
Matheuzinho
1 - 1 Sidney Lima
Matheuzinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 45 | 6.61 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 40 | 7.33 | |
| 4 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 63 | 6.61 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 4 | 52 | 7.05 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 3 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 36 | 7.44 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 59 | 6.51 | |
| 14 | Karem Zoabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 82 | Konstantinos Kostoulas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 48 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 27 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 32 | 6.11 | |
| 29 | Wendel da Silva Costa Wendel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 68 | 7 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 3 | 84 | 7.35 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 49 | 7.41 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ