Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Sporting Braga hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Francisco Jose Navarro Aliaga
Gabri Martinez
Francisco Jose Navarro Aliaga
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Uros Racic
Ismael Gharbi
Diego Rodrigues
Joao Ferreira
Amine El Ouazzani
Uros Racic
Chissumba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 36 | 6.64 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 7.08 | |
| 4 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 3 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 39 | 6.49 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.21 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 42 | 5.61 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 7.29 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.4 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 36 | 6.17 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 40 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ