Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Sporting CP hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aderllan Leandro de Jesus Santos(OW)
Conrad Harder Weibel Schandorf Penalty awarded
0 - 2 Morten Hjulmand
Joao Simoes
Daniel Braganca
Viktor Gyokeres
0 - 3 Viktor Gyokeres
Ricardo Esgaio Souza
Maximiliano Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 60 | 5.72 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 0 | 81 | 6.81 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 52 | 7.92 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 2 | 52 | 6.25 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 56 | 5.81 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 3 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 39 | 4.9 | |
| 14 | Karem Zoabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 5.86 | |
| 94 | Valentim Sousa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 7.48 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.17 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 55 | 7.96 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 58 | 7.58 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.66 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 1 | 97 | 7.51 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 7 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 46 | 7.19 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 55 | 7.37 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 63 | 6.61 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 83 | 7.06 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 9 | 6 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 37 | 8.36 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 35 | 26 | 74.29% | 9 | 1 | 57 | 8.26 | |
| 52 | Joao Simoes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ