Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrew Filipe Bras
Miguel Magalhes
Jota
Nelson Miguel Castro Oliveira
Nuno Santos.
Ricardo Mangas
Toni Borevkovic
Bruno Gaspar
Adrian Butzke
Tomás Hndel
2 - 1 Nuno Santos.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vitor Gomes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 70 | Jose Manuel Silva Oliveira, Ze Manuel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 49 | 6.36 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 6 | 3 | 51 | 7.22 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 28 | 60.87% | 0 | 0 | 58 | 7.09 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 5 | 39 | 7.69 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 26 | 7.66 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 58 | 6.44 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 55 | 6.39 | |
| 27 | Marios Vrousai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 81 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.76 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 11 | Umaro Embalo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 43 | 7 | |
| 5 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 33 | 7.21 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andrew Filipe Bras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 79 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.35 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 5.41 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 70 | 56 | 80% | 6 | 0 | 84 | 6.79 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 59 | 5.9 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 0 | 73 | 6.32 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 23 | 7.48 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 66 | 6.6 | |
| 19 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 1 | 3 | 29 | 6.78 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 37 | 5.99 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 22 | Adrian Butzke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 37 | Kaio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 5.94 | |
| 6 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 1 | 3 | 75 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ