Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Vizela hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Vizela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Vizela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Escoval
Matias Lacava
0 - 1 Samuel Essende
Aleksandar Busnic
Matheus Pereira

Matias Lacava
Orest Lebedenko
Osama Rashid
Jardel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 57 | 6.73 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 7.19 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 6 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 2 | 33 | 6.45 | |
| 95 | Andre Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 37 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 3 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 25 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 34 | Pedro Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 8 | Alexis Mendez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 18 | 6.41 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 90 | Diogo Andre Santos Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 82 | Tomas Costa Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 17 | Matias Lacava | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 1 | 19 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ