Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franco Nicola
Adrian Guillermo Sanchez
Renzo Ivan Tesuri
Marcelo Luciano Estigarribia
Alexis Nicolas Castro
Mateo Coronel
Peruzzi Gino
Rodrigo Melo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 24 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 4 | 42 | 7 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 41 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luis Miguel Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Matias De los Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 16 | Moises Brandan | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 14 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ