Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Boca Juniors hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Figal
Cristian Nicolas Medina
Lautaro Blanco
Lucas Blondel
Luca Langoni
1 - 1 Cristian Nicolas Medina
Nicolas Valentini
Frank Fabra Palacios
Dario Benedetto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 15 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 23 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 42 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 22 | Kevin Zenon | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 4 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ