Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Boca Juniors hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guillermo Matias Fernandez
Alan Varela
Jorge Figal
Miguel Merentiel
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Esteban Rolon
Gonzalo Agustin Sandez
Nicolas Valentini
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Miguel Merentiel
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 49 | 6.76 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 23 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 39 | 7.38 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.94 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 2 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 5.96 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 21 | 6.45 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 38 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.15 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 19 | Valentin Barco | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ