Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Eduardo Juarez
Federico Vera
Imanol Machuca
Thiago Vecino Berriel
Francisco Gerometta
Enzo Martin Roldan
Jerónimo Domina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 7.07 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7.13 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 31 | 6.72 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 26 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 33 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 9 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 2 | Franco Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 10 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 34 | 6.39 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ