Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Colon de Santa Fe hôm nay ngày 06/07/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Colon de Santa Fe tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Colon de Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Garces
Andrew Christopher Teuten Ponzoni
Carlos Arrua
Ramon Abila
Cristian VEGA
Jorge Benitez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 2 | 44 | 6.63 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 6 | Paolo Duval Goltz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.67 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.61 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 18 | 6.98 | |
| 33 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 10 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 34 | Stefano Moreyra | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.43 | ||
| 36 | Gian Nardelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 21 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 48 | Thiago Yossen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ