Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 16/07/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eros Nazareno Mancuso
Guido Marcelo Carrillo↓
Mauro Mendez
Fernando Zuqui
3 - 1 Mauro Mendez
Juan Guasone
Jose Ernesto Sosa
Franco Zapiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 0 | 74 | 6.63 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 57 | 7.03 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 76 | 7.78 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 90 | 7.77 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 43 | 6.45 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 22 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.55 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 71 | 6.61 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 0 | 73 | 8.02 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 2 | 62 | 7.96 | |
| 2 | Robert Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 59 | 7.06 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 33 | 7.49 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.27 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 17 | 6.28 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 3 | 58 | 6.36 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 50 | 6.82 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 36 | 26 | 72.22% | 13 | 2 | 62 | 6.22 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 53 | 6.52 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 66 | 6.14 | |
| 12 | Daniel Sappa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 5.07 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.73 | |
| 18 | Juan Guasone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 13 | 6.07 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.91 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 63 | 5.69 | |
| 15 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 35 | Nicolas Andres Fernandez | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 45 | 6.45 | ||
| 42 | Martiniano Moreno | Defender | 4 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 22 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ