Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Panaro Miramon Card upgrade (VAR xác nhận)
Manuel Panaro Miramon
Enzo Martinez
Nicolas Schelotto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 5 | 4 | 2 | 71 | 55 | 77.46% | 4 | 0 | 85 | 10 | |
| 9 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 1 | 95 | 7.5 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 2 | 1 | 84 | 6.6 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 52 | 5.1 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 15 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 1 | 103 | 7.3 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 0 | 95 | 7.1 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 38 | Ian Subiabre | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 2 | 94 | 7.4 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 39 | Santiago Lencina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 18 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 42 | Santiago Villarreal | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 3 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 29 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 15 | 51.72% | 4 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 6 | Diego Mastrangelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 30 | Jorge de Asis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ