Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 07/03/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Ignacio Gil Romero
Matias Ruiz Diaz
Ezequiel Ham
Luciano Abecasis
Sebastián Zeballos
Juan Manuel Vazquez
Francisco Maidana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Forward | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 8.1 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Facundo Colidio | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 15 | Marcelo Herrera | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 36 | Pablo Solari | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 7 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 2 | Sebastian Boselli | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 29 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Juan Ignacio Cavallaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Mauro Angel Maidana | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 5 | Gaston Ignacio Gil Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 19 | Antonio Napolitano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ