Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Racing Club hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Piovi
Gonzalo Piovi Card changed
Maximiliano Samuel Romero
Catriel Cabellos
Baltasar Gallego Rodriguez
Santino Vera
Galvan I.
Leonardo German Sigali
2 - 1 Jonathan Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 65 | 7.04 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 62 | 6.79 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 84 | 7.56 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 41 | 7.49 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 2 | 84 | 7.25 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.95 | |
| 22 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 85 | 6.99 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 54 | 7.09 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 1 | 83 | 7.18 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 8.07 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 55 | 8 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 23 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 38 | 5.33 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 6 | 0 | 68 | 7.98 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 13 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 47 | Galvan I. | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 35 | Santiago Quiros | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | ||
| 31 | Catriel Cabellos | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | ||
| 37 | Baltasar Gallego Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | ||
| 55 | Santino Vera | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 38 | Tobías Rubio | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 0 | 54 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ