Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
Pen [0-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Rosario Central hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Mallo Blanco
Gonzalo Agustin Sandez
Damian Alberto Martinez
Dannovi Quinonez
Maximiliano Lovera
Juan Cruz Komar
Dannovi Quinonez
Octavio Bianchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 3 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 61 | 7.6 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Jose Ramiro Funes Mori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 7 | 53 | 7.2 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 22 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Gonzalo Nicolas Martinez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 11 | Nicolas De La Cruz | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Defender | 0 | 0 | 2 | 63 | 47 | 74.6% | 0 | 3 | 93 | 7.7 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Facundo Colidio | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 36 | Pablo Solari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 2 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 45 | 7 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 41 | 8.3 | |
| 2 | Carlos Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 30 | 7.7 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 11 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Defender | 3 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 5 | 39 | 7.4 | |
| 30 | Tomas O Connor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 29 | Luca Martinez Dupuy | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Agustín Toledo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 44 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ