Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs San Lorenzo hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Daian Remedi
Alexis Ricardo Cuello Penalty awarded
1 - 1 Iker Muniain Goni
Andres Vombergar
Ivan Leguizamon
Santiago Sosa
Daniel Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 23 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 53 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Iker Muniain Goni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 21 | Malcom Braida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ