Kết quả trận River Plate vs Sarmiento Junin, 05h45 ngày 16/03

Vòng 11
05:45 ngày 16/03/2026
River Plate
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Sarmiento Junin 1
Địa điểm: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.75
1.77
+2.75
2.05
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
4.45 13.5
2-0
5.2 46
2-1
9.5 9.2
3-1
16.5 21
3-2
56 36
4-2
111 201
4-3
201 201
0-0
7.3
1-1
8
2-2
31
3-3
191
4-4
201
AOS
-

VĐQG Argentina » 12

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả River Plate vs Sarmiento Junin

River Plate River Plate
Phút
Sarmiento Junin Sarmiento Junin
15'
match yellow.png Gabriel Diaz
Lucas Martinez Quarta match yellow.png
26'
34'
match yellow.png Augustin Seyral
39'
match yellow.pngmatch red Gabriel Diaz
Sebastian Driussi 1 - 0 match goal
41'
45'
match yellow.png Cristian Zabala
Joaquin Freitas
Ra sân: Kendry Paez
match change
46'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật River Plate VS Sarmiento Junin

River Plate River Plate
Sarmiento Junin Sarmiento Junin
20
 
Tổng cú sút
 
1
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
4
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
77%
 
Kiểm soát bóng
 
23%
0
 
Cứu thua
 
4
3
 
Cản phá thành công
 
7
0
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
10
6
 
Successful center
 
0
7
 
Sút ra ngoài
 
0
8
 
Cản sút
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
1
9
 
Ném biên
 
9
383
 
Số đường chuyền
 
113
86%
 
Chuyền chính xác
 
51%
71
 
Pha tấn công
 
40
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
77%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
23%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
27
 
Số pha tranh chấp thành công
 
25
1.95
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.06
1.52
 
Cú sút trúng đích
 
0
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
3
10
 
Số quả tạt chính xác
 
2
16
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
17
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
0
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Joaquin Freitas
10
Juan Quintero
22
Castano Gil
17
Paulo Diaz
7
Maximiliano Salas
33
Ezequiel Centurion
16
Fabricio Bustos
18
Matias Nicolas Vina
36
Ulises Gimenez
39
Santiago Lencina
34
Giuliano Galoppo
32
Agustin Ruberto
River Plate River Plate 4-2-3-1
4-1-4-1 Sarmiento Junin Sarmiento Junin
41
Beltrán
21
Acuna
13
Cruz
28
Quarta
29
Montiel
15
Vera
6
Moreno
38
Subiabre
26
Galvan
19
Paez
9
Driussi
1
Burrai
29
Santamar...
34
Seyral
2
Insaurra...
3
Suarez
5
Garcia
19
Contrera
25
Villalba
15
Zabala
33
Diaz
27
Marabel

Substitutes

9
Diego Churin Puyo
4
Juan Manuel Cabrera
26
Jair Ezequiel Arismendi
8
Santiago Salle
11
Jonathan Gomez
12
Thyago Ayala
44
Renzo Miguel Orihuela Barcos
6
Gaston Arturia
77
Nicolas Pasquini
10
Jhon Renteria
35
Facundo Alaggia
32
Alexis González
Đội hình dự bị
River Plate River Plate
Joaquin Freitas 35
Juan Quintero 10
Castano Gil 22
Paulo Diaz 17
Maximiliano Salas 7
Ezequiel Centurion 33
Fabricio Bustos 16
Matias Nicolas Vina 18
Ulises Gimenez 36
Santiago Lencina 39
Giuliano Galoppo 34
Agustin Ruberto 32
River Plate Sarmiento Junin
9 Diego Churin Puyo
4 Juan Manuel Cabrera
26 Jair Ezequiel Arismendi
8 Santiago Salle
11 Jonathan Gomez
12 Thyago Ayala
44 Renzo Miguel Orihuela Barcos
6 Gaston Arturia
77 Nicolas Pasquini
10 Jhon Renteria
35 Facundo Alaggia
32 Alexis González

Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Sarmiento Junin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 2
8 Phạm lỗi 11.67
4.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
69.67% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.6
0.9 Bàn thua 1.1
4.4 Sút trúng cầu môn 3.7
9.8 Phạm lỗi 13.5
4.7 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 3.5
68% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

River Plate (14trận)
Chủ Khách
Sarmiento Junin (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
3
2
HT-H/FT-T
3
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
1
0
1
0

River Plate River Plate
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Juan Quintero Tiền vệ công 2 1 3 36 33 91.67% 2 0 45 7.5
17 Paulo Diaz Trung vệ 0 0 0 7 7 100% 0 0 9 6.8
9 Sebastian Driussi Tiền đạo cắm 4 2 1 25 18 72% 1 1 35 7
21 Marcos Acuna Hậu vệ cánh trái 2 1 2 66 56 84.85% 0 1 79 7.2
28 Lucas Martinez Quarta Trung vệ 2 0 1 89 79 88.76% 0 1 98 7
29 Gonzalo Montiel Hậu vệ cánh phải 4 1 4 47 40 85.11% 2 0 68 6.8
7 Maximiliano Salas Tiền đạo cắm 2 1 1 5 5 100% 0 1 8 6.7
15 Fausto Vera Tiền vệ phòng ngự 2 1 2 98 92 93.88% 0 3 109 7.4
6 Anibal Ismael Moreno Tiền vệ phòng ngự 5 0 4 69 59 85.51% 3 1 83 8.1
22 Castano Gil Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 27 100% 0 0 29 6.8
26 Tomas Galvan Tiền vệ công 2 1 0 38 34 89.47% 1 1 49 7
19 Kendry Paez Tiền vệ công 0 0 5 18 14 77.78% 3 1 29 6.9
38 Ian Subiabre Cánh phải 5 2 2 38 33 86.84% 1 2 59 8
13 Lautaro Ruben Rivero Cruz Trung vệ 2 1 1 88 80 90.91% 0 2 96 7.6
41 Santiago Beltrán Thủ môn 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 29 7.2
35 Joaquin Freitas Forward 2 1 3 18 17 94.44% 1 1 25 7.2

Sarmiento Junin Sarmiento Junin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Juan Manuel Insaurralde Trung vệ 0 0 0 16 13 81.25% 0 2 28 6.4
9 Diego Churin Puyo Forward 0 0 0 11 6 54.55% 0 4 16 7.2
1 Javier Burrai Thủ môn 0 0 0 26 11 42.31% 0 0 41 9.1
3 Lucas Suarez Trung vệ 0 0 0 20 10 50% 0 1 39 6.4
15 Cristian Zabala Tiền vệ trụ 0 0 1 35 21 60% 0 1 51 6.9
27 Junior Marabel Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 1 2 20 6.6
25 Carlos Gabriel Villalba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 17 6.6
26 Jair Ezequiel Arismendi Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.6
4 Juan Manuel Cabrera Defender 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6
5 Manuel Garcia Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 9 56.25% 0 0 25 6
33 Gabriel Diaz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 9 5.6
8 Santiago Salle Tiền vệ phải 1 1 0 1 1 100% 3 0 9 6.5
19 Julian Contrera Cánh phải 1 0 0 14 6 42.86% 0 0 33 6.6
29 Thiago Santamaría Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 4 33.33% 1 0 29 6.2
34 Augustin Seyral Trung vệ 0 0 0 12 8 66.67% 0 1 31 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ