River Plate
-1 0.88
+1 0.90
2 0.68
u 1.04
1.40
6.43
3.93
-0.5 0.88
+0.5 0.73
1 1.04
u 0.66
2.03
6.2
2.08
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Diaz
Augustin Seyral

Gabriel Diaz
Cristian Zabala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 9 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 35 | 7 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 1 | 98 | 7 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 15 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 3 | 109 | 7.4 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 4 | 69 | 59 | 85.51% | 3 | 1 | 83 | 8.1 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 49 | 7 | |
| 19 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 38 | Ian Subiabre | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 59 | 8 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 2 | 96 | 7.6 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 35 | Joaquin Freitas | Forward | 2 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 25 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 16 | 7.2 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 41 | 9.1 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Juan Manuel Cabrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.6 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 34 | Augustin Seyral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ