Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 13/10/2025 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Andres Morales Bravo
Juan Manuel Insaurralde
Julian Contrera
Lucas David Pratto
Joel Godoy
Augustin Seyral
Elian Gimenez
Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos
Ivan Andres Morales Bravo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 18 | 1 | 74 | 6.9 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 7 | 79 | 6.8 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 7 | 1 | 2 | 68 | 55 | 80.88% | 1 | 3 | 84 | 7.2 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 3 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 39 | Santiago Lencina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 37 | Thiago Acosta | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 45 | 7.4 | |
| 30 | Cristian Jaime | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 9 | 25.71% | 0 | 0 | 47 | 8.3 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 15 | Leandro Suhr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 9 | Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 21 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 34 | Augustin Seyral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 39 | Joel Godoy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 23 | Elian Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ