Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
River Plate
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Braian Ezequiel Romero
Agustin Bouzat
Damian Fernandez
Aaron Quiroz
Jalil Elias
Maher Carrizo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 33 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 39 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 27 | Thiago Fernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ