Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs Almere City FC hôm nay ngày 05/04/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theo Barbet
Alvaro Pena Herrero
Jochem Ritmeester van de Kamp
Rajiv van la Parra
Adi Nalic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.18 | |
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 21 | 11 | 52.38% | 6 | 3 | 38 | 6.57 | |
| 11 | Zakaria Bakkali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 2 | 6 | 78 | 8.15 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 6 | 62 | 7.79 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 31 | 62% | 0 | 0 | 57 | 6.64 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 7 | 35 | 6.99 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 34 | 62.96% | 0 | 5 | 67 | 7.16 | |
| 23 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 4 | 58 | 7.05 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 42 | 6.89 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 50 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Samuel Radlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 8 | 22.86% | 0 | 0 | 44 | 7.21 | |
| 27 | Rajiv van la Parra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 6 | Alvaro Pena Herrero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 22 | 6.48 | |
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 6 | 40 | 7.31 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 7 | 43 | 6.8 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 1 | 64 | 6.78 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.32 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 15 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 2 | 50 | 7.72 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 19 | Yoann Cathline | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 52 | 6.53 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ