Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben van Bommel
0 - 2 Ruben van Bommel
Wouter Goes
Ruben van Bommel
Denso Kasius
Kristijan Belic
Zico Buurmeester
Jayden Addai
Mexx Meerdink
0 - 3 Mexx Meerdink
Kristijan Belic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 4 | 54 | 6.5 | |
| 11 | Alexander Jakobsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 4 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Jeroen Houwen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 17 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 30 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 22 | Tim van de Loo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 79 | 7.8 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 6 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 2 | 78 | 7.8 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 27 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 85 | 7.3 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7.7 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 8.5 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ