RKC Waalwijk
-0.5 0.83
+0.5 0.95
3.25 0.83
u 0.89
1.83
3.15
3.85
-0.25 0.83
+0.25 0.83
1.25 0.71
u 0.99
2.25
3.5
2.45
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs AZ Alkmaar (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Frej Elkjaer Andersen
Wassim Bouziane
Hessel de Wit
Mathijs Menu
Bohdan Budko
Yoel van den Ban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jean-Paul Boetius | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 19 | 6.7 | ||
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 3 | 75 | 7.3 | |
| 12 | Ryan Fage | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 0 | 83 | 7 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 2 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 25 | Melle Witteveen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 67 | 7 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nick Twisk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 72 | 98.63% | 0 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 3 | Rion Ichihara | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 10 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 19 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Kiyani Zeggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 8 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 18 | Bohdan Budko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Deacon van der Klaauw | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 5 | Frej Elkjaer Andersen | 1 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 72 | 8.2 | ||
| 14 | Mathijs Menu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Jasper Hartog | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 54 | 5.7 | |
| 9 | Bendeguz Kovacs | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 17 | Hessel de Wit | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ