Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận RKC Waalwijk vs Dordrecht, 20h30 ngày 18/01

Vòng 23
20:30 ngày 18/01/2026
RKC Waalwijk
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Dordrecht
Địa điểm: Mandemakers Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.81
+0.75
1.01
O 3
0.81
U 3
0.99
1
1.62
X
4.10
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.80
+0.25
1.04
O 1.25
0.85
U 1.25
0.97

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs Dordrecht hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RKC Waalwijk vs Dordrecht

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Phút
Dordrecht Dordrecht
Jesper Uneken 1 - 0
Kiến tạo: Faissal Al Mazyani
match goal
5'
19'
match yellow.png Seung-gyun Bae
25'
match yellow.png Sem Valk
34'
match yellow.png Lawson Sunderland
Roy Kuijpers
Ra sân: Denilho Cleonise
match change
34'
38'
match goal 1 - 1 Yannick Eduardo
Chris Lokesa match yellow.png
61'
Richard van der Venne
Ra sân: Harrie Kuster
match change
69'
69'
match change John Hilton
Ra sân: Lorenzo Codutti
69'
match change Nick Venema
Ra sân: Joey de Bie
Yoram van der Veen
Ra sân: Chris Lokesa
match change
70'
Nazjir Held
Ra sân: Faissal Al Mazyani
match change
70'
72'
match yellow.png Do-young Yun
77'
match yellow.png Bjorn Hardley
79'
match change Martin Vetkal
Ra sân: Seung-gyun Bae
79'
match change Nicolas Rossi
Ra sân: Do-young Yun
Tim van der Leij
Ra sân: Roy Kuijpers
match change
80'
Liam Van Gelderen match yellow.png
85'
Nazjir Held match yellow.png
87'
88'
match change Robin van Asten
Ra sân: Argyrios Darelas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RKC Waalwijk VS Dordrecht

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Dordrecht Dordrecht
13
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
5
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
21
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
10
34
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
3
15
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
7
12
 
Ném biên
 
17
451
 
Số đường chuyền
 
423
84%
 
Chuyền chính xác
 
80%
90
 
Pha tấn công
 
114
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
0.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.7
0.65
 
Cú sút trúng đích
 
1.13
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
31
 
Số quả tạt chính xác
 
8
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
23
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Roy Kuijpers
10
Richard van der Venne
55
Nazjir Held
30
Yoram van der Veen
11
Tim van der Leij
13
Xander Mulder
26
Tom Bramel
35
Loek Postma
3
Roshon Van Eijma
18
Rein van Hedel
25
Melle Witteveen
29
Michiel Kramer
RKC Waalwijk RKC Waalwijk 4-4-2
3-4-3 Dordrecht Dordrecht
16
Spenkeli...
5
Familio-...
15
Wouters
4
Gelderen
33
Mazyani
7
Cleonise
20
Kuster
6
Roemerat...
14
Lokesa
9
Uneken
8
Kaam
63
Biai
3
Valk
15
MBemba
4
Hardley
20
Yun
16
Bae
8
Sunderla...
28
Codutti
59
Bie
46
Eduardo
22
Darelas

Substitutes

5
John Hilton
7
Nick Venema
21
Martin Vetkal
29
Nicolas Rossi
18
Robin van Asten
1
Tim Coremans
2
Jurre van Aken
10
Joep van der Sluijs
24
Guus Huitzing
11
Marouane Afaker
14
Joshua Pynadath
9
Stephano Carrillo
Đội hình dự bị
RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Roy Kuijpers 17
Richard van der Venne 10
Nazjir Held 55
Yoram van der Veen 30
Tim van der Leij 11
Xander Mulder 13
Tom Bramel 26
Loek Postma 35
Roshon Van Eijma 3
Rein van Hedel 18
Melle Witteveen 25
Michiel Kramer 29
RKC Waalwijk Dordrecht
5 John Hilton
7 Nick Venema
21 Martin Vetkal
29 Nicolas Rossi
18 Robin van Asten
1 Tim Coremans
2 Jurre van Aken
10 Joep van der Sluijs
24 Guus Huitzing
11 Marouane Afaker
14 Joshua Pynadath
9 Stephano Carrillo

Dữ liệu đội bóng:RKC Waalwijk vs Dordrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 5
11.33 Phạm lỗi 11.67
4 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 0.67
44.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 1.7
4.9 Sút trúng cầu môn 5.4
10.8 Phạm lỗi 13.1
4.4 Phạt góc 4.9
1.5 Thẻ vàng 1.8
50.8% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RKC Waalwijk (28trận)
Chủ Khách
Dordrecht (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
2
3
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
2
2
HT-B/FT-H
0
2
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
2
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
2
4
2
2

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Richard van der Venne Tiền vệ công 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.4
16 Mark Spenkelink Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 42 6.6
6 Godfried Roemeratoe Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 25 71.43% 0 2 46 6.7
8 Daniel Van Kaam Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 43 35 81.4% 6 0 58 7.4
5 Juan Familio-Castillo Hậu vệ cánh trái 0 0 2 54 46 85.19% 10 0 79 7
4 Liam Van Gelderen Trung vệ 0 0 0 55 49 89.09% 1 2 77 7.2
7 Denilho Cleonise Cánh phải 1 0 0 9 8 88.89% 1 0 15 6.4
15 Luuk Wouters Trung vệ 0 0 0 74 67 90.54% 0 4 90 6.6
17 Roy Kuijpers Cánh phải 2 1 0 11 10 90.91% 2 0 20 6.6
33 Faissal Al Mazyani Hậu vệ cánh phải 1 0 2 35 30 85.71% 5 0 51 7.2
14 Chris Lokesa Cánh trái 2 1 1 31 27 87.1% 2 0 41 6.8
9 Jesper Uneken Tiền đạo cắm 4 1 1 24 19 79.17% 0 7 40 8.4
55 Nazjir Held Hậu vệ cánh trái 1 0 1 8 4 50% 1 2 17 6.7
30 Yoram van der Veen Cánh trái 0 0 1 11 8 72.73% 3 0 20 6.7
20 Harrie Kuster Tiền vệ trụ 1 0 1 21 18 85.71% 0 0 31 6.6
11 Tim van der Leij Tiền đạo cắm 1 0 0 4 4 100% 0 1 9 6.5

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Nick Venema Cánh phải 0 0 1 10 3 30% 2 1 19 6.4
21 Martin Vetkal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 7 70% 0 0 16 6.5
63 Celton Biai Thủ môn 0 0 0 66 49 74.24% 0 0 74 7.5
3 Sem Valk Trung vệ 0 0 0 41 34 82.93% 0 1 49 6.5
15 Yannis MBemba Trung vệ 1 0 1 49 47 95.92% 0 1 61 6.6
5 John Hilton Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 17 6.8
4 Bjorn Hardley 0 0 0 53 47 88.68% 0 2 57 6.2
28 Lorenzo Codutti Hậu vệ cánh phải 1 1 0 16 12 75% 1 0 42 6.6
29 Nicolas Rossi Cánh trái 2 0 1 4 0 0% 1 0 8 6.5
59 Joey de Bie Tiền đạo cắm 1 0 1 12 7 58.33% 0 2 20 6.4
8 Lawson Sunderland Tiền vệ trụ 1 0 3 36 29 80.56% 0 0 52 6.7
46 Yannick Eduardo Tiền đạo cắm 2 1 0 21 14 66.67% 0 4 37 7.3
22 Argyrios Darelas Midfielder 2 0 0 28 24 85.71% 0 1 43 6.7
20 Do-young Yun Cánh phải 3 2 1 35 29 82.86% 4 0 62 6.5
16 Seung-gyun Bae Tiền vệ trụ 1 0 0 27 22 81.48% 0 0 36 5.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ