Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs Dordrecht hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Seung-gyun Bae
Sem Valk
Lawson Sunderland
1 - 1 Yannick Eduardo
John Hilton
Nick Venema
Do-young Yun
Bjorn Hardley
Martin Vetkal
Nicolas Rossi
Robin van Asten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 6 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 10 | 0 | 79 | 7 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 77 | 7.2 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 4 | 90 | 6.6 | |
| 17 | Roy Kuijpers | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 14 | Chris Lokesa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 7 | 40 | 8.4 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 2 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 0 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 5 | John Hilton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Bjorn Hardley | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 57 | 6.2 | ||
| 28 | Lorenzo Codutti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 46 | Yannick Eduardo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 7.3 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ