Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs FC Oss hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mart Remans
Julian Kuijpers
Lars Mol
Kas De Wit
Maurilio de Lannoy
Mauresmo Hinoke
Mitchell van Rooijen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 3 | 0 | 77 | 8 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 82 | 7.7 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 7 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 41 | 7.5 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 3 | 62 | 7 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Rein van Hedel | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 63 | 8.2 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 34 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 2 | Leonel Miguel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 64 | 7.3 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 33 | Kas De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 65 | 6 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 57 | 6 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 6 | 3 | 50% | 6 | 0 | 19 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ