Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs FC Utrecht hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Othmane Boussaid
Zidane Iqbal
Souffian El Karouani
1 - 1 Can Bozdogan
Can Bozdogan
Hidde ter Avest
Taylor Booth
Ole ter Haar Romeny
2 - 2 Sam Lammers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.91 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 17 | 7.13 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 23 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.86 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 57 | 6.52 | |
| 2 | Mark Van Der Maarel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 34 | 6.45 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.65 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ