Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaygo van Ommeren
Noa Dundas
Jesper van Riel
Bjorn Menzo
Gustav Arcos
2 - 1 Wessel Kooy
2 - 2 Massien Ghaddari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 0 | 54 | 9.4 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 63 | 6.9 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 65 | 6.5 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 6 | 44 | 7.5 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Melle Witteveen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 28 | Quentin van Beekveld | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 34 | 8.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 9 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Lynden Edhart | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 10 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 3 | Neal Viereck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 3 | 102 | 6.9 | |
| 15 | Jesper van Riel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 6 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Wessel Kooy | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 2 | 106 | 7.5 | |
| 6 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 4 | 64 | 56 | 87.5% | 10 | 0 | 97 | 8.1 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 2 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 20 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Jaygo van Ommeren | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 17 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 21 | Gustav Arcos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 5 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 8 | Jessey Sneijder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ