Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận RKC Waalwijk vs FC Utrecht (Youth), 02h00 ngày 27/01

Vòng 22
02:00 ngày 27/01/2026
RKC Waalwijk
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
FC Utrecht (Youth)
Địa điểm: Mandemakers Stadion
Thời tiết: Ít mây, -4℃~-3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.81
+0.75
1.01
O 3.25
0.90
U 3.25
0.92
1
1.55
X
4.33
2
4.80
Hiệp 1
-0.25
0.80
+0.25
1.04
O 1.25
0.79
U 1.25
1.03

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RKC Waalwijk vs FC Utrecht (Youth)

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Phút
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Tim van der Leij 1 - 0
Kiến tạo: Jesper Uneken
match goal
6'
Tim van der Leij 2 - 0 match goal
20'
46'
match change Jaygo van Ommeren
Ra sân: Rafik el Arguioui
60'
match change Noa Dundas
Ra sân: Jessey Sneijder
Faissal Al Mazyani match yellow.png
63'
Nazjir Held
Ra sân: Harrie Kuster
match change
69'
Melle Witteveen
Ra sân: Godfried Roemeratoe
match change
69'
Richard van der Venne
Ra sân: Juan Familio-Castillo
match change
78'
78'
match change Jesper van Riel
Ra sân: Viggo Plantinga
Yoram van der Veen
Ra sân: Jesper Uneken
match change
78'
78'
match change Bjorn Menzo
Ra sân: Oualid Agougil
85'
match change Gustav Arcos
Ra sân: Tijn van den Boggende
Quentin van Beekveld
Ra sân: Tim van der Leij
match change
88'
90'
match goal 2 - 1 Wessel Kooy
90'
match goal 2 - 2 Massien Ghaddari
Mark Spenkelink match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RKC Waalwijk VS FC Utrecht (Youth)

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
8
 
Tổng cú sút
 
25
3
 
Sút trúng cầu môn
 
10
11
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Phạt góc
 
8
6
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
7
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
5
13
 
Thử thách
 
12
32
 
Long pass
 
30
2
 
Successful center
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
9
7
 
Rê bóng thành công
 
5
1
 
Đánh chặn
 
15
13
 
Ném biên
 
18
423
 
Số đường chuyền
 
543
80%
 
Chuyền chính xác
 
87%
87
 
Pha tấn công
 
165
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
11
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.62
2.18
 
Cú sút trúng đích
 
1.78
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
36
7
 
Số quả tạt chính xác
 
31
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
42
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Nazjir Held
25
Melle Witteveen
10
Richard van der Venne
30
Yoram van der Veen
28
Quentin van Beekveld
26
Tom Bramel
13
Xander Mulder
29
Michiel Kramer
RKC Waalwijk RKC Waalwijk 5-3-2
4-2-3-1 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
16
Spenkeli...
5
Familio-...
15
Wouters
35
Postma
4
Gelderen
33
Mazyani
8
Kaam
6
Roemerat...
20
Kuster
9
Uneken
11
2
Leij
1
Gadellaa
2
Ghaddari
14
Kooy
3
Viereck
5
Planting...
10
Arguioui
6
Agougil
7
Jensen
8
Sneijder
11
Edhart
9
Boggende

Substitutes

16
Jaygo van Ommeren
20
Noa Dundas
15
Jesper van Riel
17
Bjorn Menzo
21
Gustav Arcos
31
Martin Tsankov
32
Laolu Oladipo
13
Brian van den Boogaard
12
Hylke van der Mast
19
Shedrach Ebite
Đội hình dự bị
RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Nazjir Held 55
Melle Witteveen 25
Richard van der Venne 10
Yoram van der Veen 30
Quentin van Beekveld 28
Tom Bramel 26
Xander Mulder 13
Michiel Kramer 29
RKC Waalwijk FC Utrecht (Youth)
16 Jaygo van Ommeren
20 Noa Dundas
15 Jesper van Riel
17 Bjorn Menzo
21 Gustav Arcos
31 Martin Tsankov
32 Laolu Oladipo
13 Brian van den Boogaard
12 Hylke van der Mast
19 Shedrach Ebite

Dữ liệu đội bóng:RKC Waalwijk vs FC Utrecht (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 8.67
11.33 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1
44.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 2.6
1.5 Bàn thua 2.2
4.9 Sút trúng cầu môn 8.3
10.8 Phạm lỗi 10.6
4.4 Phạt góc 4.6
1.5 Thẻ vàng 1.7
50.8% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RKC Waalwijk (28trận)
Chủ Khách
FC Utrecht (Youth) (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
3
4
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
2
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
0
2
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
2
4
3
2

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Richard van der Venne Tiền vệ công 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 9 6.2
16 Mark Spenkelink Thủ môn 0 0 0 45 29 64.44% 0 0 54 9.4
6 Godfried Roemeratoe Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 26 6.6
8 Daniel Van Kaam Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 25 75.76% 1 0 44 6.2
5 Juan Familio-Castillo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 30 75% 3 1 60 7.4
4 Liam Van Gelderen Trung vệ 0 0 0 43 38 88.37% 0 4 63 6.9
15 Luuk Wouters Trung vệ 0 0 0 53 47 88.68% 0 3 65 6.5
35 Loek Postma Trung vệ 0 0 1 48 45 93.75% 0 0 61 7
33 Faissal Al Mazyani Hậu vệ cánh phải 0 0 1 42 31 73.81% 1 0 59 6.2
9 Jesper Uneken Tiền đạo cắm 0 0 2 24 16 66.67% 0 6 44 7.5
55 Nazjir Held Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 0 2 13 6.5
25 Melle Witteveen Tiền vệ công 1 0 0 12 9 75% 0 0 17 6.3
30 Yoram van der Veen Cánh trái 1 0 1 9 7 77.78% 1 0 16 6.4
20 Harrie Kuster Tiền vệ trụ 1 0 0 19 15 78.95% 1 0 36 6.6
28 Quentin van Beekveld Forward 0 0 0 3 3 100% 0 2 5 6.6
11 Tim van der Leij Tiền đạo cắm 5 3 2 20 17 85% 0 2 34 8.5

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kevin Gadellaa Thủ môn 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 17 6.5
9 Tijn van den Boggende Tiền đạo cắm 0 0 1 14 10 71.43% 0 1 18 6.1
11 Lynden Edhart Cánh trái 5 1 1 39 37 94.87% 2 0 62 6.5
10 Rafik el Arguioui Midfielder 1 1 0 17 15 88.24% 0 0 30 6.1
3 Neal Viereck Trung vệ 1 0 1 91 86 94.51% 0 3 102 6.9
15 Jesper van Riel Hậu vệ cánh trái 0 0 1 11 10 90.91% 6 0 20 6.8
14 Wessel Kooy Trung vệ 3 1 0 95 89 93.68% 0 2 106 7.5
6 Oualid Agougil Tiền vệ phòng ngự 4 2 4 64 56 87.5% 10 0 97 8.1
7 Markus Jensen Cánh trái 2 1 4 25 20 80% 4 0 50 6.3
2 Massien Ghaddari Hậu vệ cánh phải 2 1 0 44 37 84.09% 5 0 71 7.6
20 Noa Dundas Tiền vệ trụ 2 1 1 8 4 50% 0 0 14 6.6
16 Jaygo van Ommeren Midfielder 3 1 1 36 29 80.56% 0 1 48 7.5
17 Bjorn Menzo Cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 1 0 17 6.4
21 Gustav Arcos Cánh trái 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.4
5 Viggo Plantinga Hậu vệ cánh trái 1 0 3 47 42 89.36% 2 0 63 6.3
8 Jessey Sneijder Tiền vệ công 0 0 0 26 19 73.08% 1 0 32 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ