Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alessio da Cruz
Ryan Fosso
Jasper Dahlhaus
Michut Edouard
Bojan Radulovic Samoukovic
Samuel Bastien
Darijo Grujcic
Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Josip Mitrovic
Kaj Sierhuis
0 - 2 Ryan Fosso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 23 | 6.04 | |
| 1 | Jeroen Houwen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 38 | 5.76 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 3 | 78 | 6.23 | |
| 23 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 18 | Sylvester van de Water | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.97 | |
| 32 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 68 | 6.26 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 1 | 67 | 7.31 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Tiền vệ công | 6 | 0 | 2 | 56 | 41 | 73.21% | 10 | 0 | 94 | 7.22 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 9 | 0 | 69 | 7.33 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 71 | 6.15 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 18 | 5.99 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 5 | 68 | 7.13 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 68 | 79.07% | 3 | 3 | 114 | 6.64 | |
| 22 | Tim van de Loo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 53 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 2 | 42 | 6.51 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 24 | 7.16 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.64 | |
| 19 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.23 | |
| 5 | Darijo Grujcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 39 | 6.57 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 1 | 61 | 6.92 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 2 | 66 | 7.78 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 3 | 54 | 6.76 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 50 | 7.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ