Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs Heracles Almelo hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Sankoh
0 - 1 Emil Hansson
Bryan Limbombe Ekango
1 - 2 Mario Engels
Jizz Hornkamp
Thomas Bruns
Ruben Roosken
Sava-Arangel Cestic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.91 | |
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 34 | 70.83% | 7 | 2 | 74 | 6.19 | |
| 11 | Zakaria Bakkali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 1 | 97 | 6.39 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 56 | 43 | 76.79% | 4 | 0 | 74 | 6.52 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 51 | 6.03 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.46 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 70 | 6.79 | |
| 22 | Raz Meir | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 10 | Filip Stevanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 79 | 6.08 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 0 | 44 | 7.22 | |
| 20 | Ilias Takidine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 3 | 1 | 79 | 6.74 | |
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 15 | Jetro Willems | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 7.25 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 1 | 53 | 8.09 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 52 | 7.18 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 23 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.27 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 55 | 6.92 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 45 | 6.68 | |
| 6 | Sava-Arangel Cestic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 0 | 58 | 6.14 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 35 | Stijn Bultman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ