Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rober Gonzalez
Sylla Sow
Bram Nuytinck
Philippe Sandler
Dirk Proper
Yvandro Borges Sanches
Youri Baas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 3 | 4 | 56 | 8.4 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 52 | 7.59 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 3 | 3 | 73 | 7.05 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 22 | 48.89% | 0 | 1 | 59 | 7.92 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 35 | 8.21 | |
| 35 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 23 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.62 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 8 | Patrick Vroegh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 47 | 7.96 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 7.21 | |
| 22 | Ilias Takidine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 35 | 28 | 80% | 15 | 0 | 65 | 6.53 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 93 | 86.11% | 0 | 3 | 113 | 5.94 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 56 | 41 | 73.21% | 4 | 1 | 86 | 6.74 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.15 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 4 | 81 | 6.06 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 44 | 80% | 5 | 3 | 80 | 6.94 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 55 | 6.27 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 27 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 54 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ