Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oussama Tannane
0 - 2 Elayis Tavsan
0 - 3 Oussama Tannane
Oussama Tannane
Andri Fannar Baldursson
Souffian El Karouani
Anthony Musaba
Jose Pedro Marques Freitas
Terry Lartey Sanniez
Jordy Bruijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 5.73 | |
| 6 | Vurnon Anita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 10 | Florian Jozefzoon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 19 | Zakaria Bakkali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 24 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 5.58 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 5.63 | |
| 14 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 5.02 | |
| 23 | Jurien Gaari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 54 | 5.74 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 5.78 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 33 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 22 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 24 | 7.36 | |
| 14 | Oussama Tannane | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 41 | 8.65 | |
| 5 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 24 | 6.55 | |
| 19 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.11 | |
| 4 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 32 | 6.83 | |
| 11 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 30 | 8.18 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 7.22 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ