Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RKC Waalwijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs PEC Zwolle hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filip Krastev
1 - 1 Dylan Vente
Nick Fichtinger
Braydon Manu
Thomas Buitink
Ryan Thomas
Nick Fichtinger Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 8 | 42 | 7.96 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 18 | Sylvester van de Water | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 58 | 6.34 | |
| 35 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.04 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 11 | 1 | 64 | 7.89 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 54 | 6.63 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 2 | 47 | 6.54 | |
| 34 | Luuk Wouters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 43 | 6.76 | |
| 13 | Joey Kesting | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 51 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 6.05 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 2 | 52 | 6.83 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 77 | Braydon Manu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 3 | 36 | 8.26 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 64 | 7.04 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 0 | 72 | 6.68 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 2 | 95 | 6.59 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 4 | 96 | 6.81 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 0 | 72 | 6.17 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 1 | 76 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ