Kết quả trận RKSV Groene Ster vs UNA, 20h30 ngày 08/03

Vòng
20:30 ngày 08/03/2026
RKSV Groene Ster
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 1)
UNA
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng Tư Hà Lan

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKSV Groene Ster vs UNA hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKSV Groene Ster vs UNA tại Hạng Tư Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKSV Groene Ster vs UNA hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RKSV Groene Ster vs UNA

RKSV Groene Ster RKSV Groene Ster
Phút
UNA UNA
41'
match goal 0 - 1
54'
match goal 0 - 2 Meyes
57'
match goal 0 - 3 Sijbers
match yellow.png
62'
63'
match goal 0 - 4 Meyes
match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RKSV Groene Ster VS UNA

RKSV Groene Ster RKSV Groene Ster
UNA UNA
7
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
9
 
Phạt góc
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
4
 
Sút ra ngoài
 
3
85
 
Pha tấn công
 
83
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:RKSV Groene Ster vs UNA

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 5
9.33 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1
49% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.8
5.6 Sút trúng cầu môn 4.1
6.5 Phạt góc 4.8
1.5 Thẻ vàng 1.4
47.8% Kiểm soát bóng 46.7%
2.1 Phạm lỗi 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RKSV Groene Ster (8trận)
Chủ Khách
UNA (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
0
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
0
1
1