Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Roda JC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs ADO Den Haag hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs ADO Den Haag tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs ADO Den Haag hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Milan Hokke
0 - 2 Jari Vlak
Jalen Hawkins
Illaijh de Ruijter
Illaijh de Ruijter
Luka Reischl
Mees Kreekels
Diogo Tomas
Diogo Tomas
0 - 3 Luka Reischl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 19 | Rasmus Wiedesheim Paul | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 1 | 2 | 81 | 6.1 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 74 | 7.5 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 55 | 5.6 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 7 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Ryan Yang Leiten | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 2 | 0 | 82 | 6.4 | |
| 27 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 80 | 6.3 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 0 | 60 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 3 | 68 | 9.5 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 33 | 5.8 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 77 | Jalen Hawkins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 3 | Pascal Mulder | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 2 | 79 | 7.1 | |
| 15 | Milan Hokke | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 2 | 59 | 8.4 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 0 | 61 | 7 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ