Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Roda JC vs ADO Den Haag, 02h20 ngày 07/02

Vòng 26
02:20 ngày 07/02/2026
Roda JC
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
ADO Den Haag
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion
Thời tiết: Ít mây, -2℃~-1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.97
-0.5
0.87
O 3
0.93
U 3
0.91
1
3.10
X
3.60
2
2.05
Hiệp 1
+0.25
0.72
-0.25
1.16
O 1.25
1.02
U 1.25
0.84

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs ADO Den Haag hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs ADO Den Haag tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs ADO Den Haag hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Roda JC vs ADO Den Haag

Roda JC Roda JC
Phút
ADO Den Haag ADO Den Haag
8'
match goal 0 - 1 Milan Hokke
Kiến tạo: Juho Kilo
15'
match goal 0 - 2 Jari Vlak
Kiến tạo: Milan Hokke
Lucas Beerten match yellow.png
41'
56'
match change Jalen Hawkins
Ra sân: Nigel Thomas
56'
match change Illaijh de Ruijter
Ra sân: Cameron Peupion
Justin Treichel match yellow.png
58'
Mitchel Paulissen
Ra sân: Rasmus Wiedesheim Paul
match change
59'
Tomas Kalinauskas
Ra sân: Iman Griffith
match change
59'
71'
match yellow.png Illaijh de Ruijter
Michael Breij match yellow.png
71'
73'
match change Luka Reischl
Ra sân: Bryan Fiabema
73'
match change Mees Kreekels
Ra sân: Milan Hokke
76'
match change Diogo Tomas
Ra sân: Pascal Mulder
Ryan Yang Leiten
Ra sân: Koen Jansen
match change
79'
Cain Seedorf
Ra sân: Michael Breij
match change
79'
85'
match yellow.png Diogo Tomas
Tomas Kalinauskas match yellow.png
86'
87'
match goal 0 - 3 Luka Reischl
Kiến tạo: Jari Vlak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roda JC VS ADO Den Haag

Roda JC Roda JC
ADO Den Haag ADO Den Haag
10
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
22
6
 
Phạt góc
 
3
22
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
1
10
 
Thử thách
 
12
17
 
Long pass
 
35
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
2
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
4
6
 
Rê bóng thành công
 
1
5
 
Đánh chặn
 
4
29
 
Ném biên
 
22
470
 
Số đường chuyền
 
446
75%
 
Chuyền chính xác
 
77%
89
 
Pha tấn công
 
116
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
0.1
 
Cú sút trúng đích
 
2.04
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
15
 
Số quả tạt chính xác
 
12
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
18
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Tomas Kalinauskas
6
Mitchel Paulissen
20
Ryan Yang Leiten
7
Cain Seedorf
21
Ben Zich
23
Jordy Steins
26
Reda El Meliani
2
Juul Timmermans
24
Jerome Deom
34
Luca Maiorano
17
Daniel Lajud
35
Filip Janssen
Roda JC Roda JC 4-4-2
4-1-3-2 ADO Den Haag ADO Den Haag
1
Treichel
5
Jansen
15
Beerten
3
Tol
22
Kruiver
11
Griffith
4
Nisbet
8
Mueller
14
Breij
19
Paul
16
Love
1
Nikiema
2
Der
3
Mulder
4
Waem
15
Hokke
25
Kilo
27
Thomas
8
Vlak
21
Peupion
11
Rottier
9
Fiabema

Substitutes

26
Illaijh de Ruijter
77
Jalen Hawkins
5
Mees Kreekels
19
Luka Reischl
45
Diogo Tomas
22
Sem Eekhout
24
Antoine Lejoly
35
Sanyika Bergtop
14
Mylian Jimenez
16
Finn de Bruin
23
Jesse Bal
Đội hình dự bị
Roda JC Roda JC
Tomas Kalinauskas 27
Mitchel Paulissen 6
Ryan Yang Leiten 20
Cain Seedorf 7
Ben Zich 21
Jordy Steins 23
Reda El Meliani 26
Juul Timmermans 2
Jerome Deom 24
Luca Maiorano 34
Daniel Lajud 17
Filip Janssen 35
Roda JC ADO Den Haag
26 Illaijh de Ruijter
77 Jalen Hawkins
5 Mees Kreekels
19 Luka Reischl
45 Diogo Tomas
22 Sem Eekhout
24 Antoine Lejoly
35 Sanyika Bergtop
14 Mylian Jimenez
16 Finn de Bruin
23 Jesse Bal

Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs ADO Den Haag

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 5.67
8.33 Phạm lỗi 15.33
8.33 Phạt góc 8
1.67 Thẻ vàng 1.33
50.33% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.9
2.4 Bàn thua 1.6
5.7 Sút trúng cầu môn 6.6
8.7 Phạm lỗi 16.2
5.5 Phạt góc 7.4
1.5 Thẻ vàng 1.9
47.2% Kiểm soát bóng 62.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roda JC (28trận)
Chủ Khách
ADO Den Haag (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
4
1
HT-H/FT-T
2
0
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
4
1
1
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
2
HT-B/FT-B
4
4
2
7

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Mitchel Paulissen Tiền vệ công 0 0 1 17 14 82.35% 1 0 23 6.5
19 Rasmus Wiedesheim Paul Forward 1 0 0 8 4 50% 0 3 16 6.2
14 Michael Breij Cánh phải 0 0 0 23 16 69.57% 4 0 45 6.3
3 Marco Tol Trung vệ 0 0 0 71 56 78.87% 1 2 81 6.1
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 2 1 1 52 46 88.46% 1 1 74 7.5
11 Iman Griffith Cánh phải 1 0 0 16 12 75% 0 0 24 6.3
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 1 1 1 32 21 65.63% 2 0 55 5.6
7 Cain Seedorf Cánh trái 0 0 1 2 1 50% 2 0 10 7
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 4 0 1 21 12 57.14% 0 2 37 6.6
20 Ryan Yang Leiten Tiền vệ công 0 0 0 1 0 0% 0 1 3 6.5
5 Koen Jansen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 46 31 67.39% 2 0 82 6.4
27 Tomas Kalinauskas Cánh trái 1 0 0 12 8 66.67% 2 0 27 6.1
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 66 55 83.33% 0 3 80 6.3
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 37 86.05% 0 0 52 6.2
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 53 37 69.81% 0 0 60 5.9

ADO Den Haag ADO Den Haag
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
45 Diogo Tomas Trung vệ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6.5
8 Jari Vlak Tiền vệ trụ 1 1 2 52 43 82.69% 2 3 68 9.5
9 Bryan Fiabema Forward 1 1 2 17 15 88.24% 1 2 28 6.6
27 Nigel Thomas Cánh trái 0 0 0 19 13 68.42% 2 1 32 6.2
21 Cameron Peupion Cánh trái 2 1 0 17 11 64.71% 1 0 24 6.6
11 Evan Rottier Tiền vệ công 2 0 0 20 12 60% 0 2 33 5.8
4 Matteo Waem Trung vệ 1 0 0 52 46 88.46% 0 2 71 6.8
19 Luka Reischl Tiền đạo cắm 1 1 0 6 3 50% 0 0 9 7.4
5 Mees Kreekels Hậu vệ cánh phải 1 1 0 8 4 50% 0 1 15 6.5
2 Sloot Steven Van Der Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 25 83.33% 2 0 61 7.2
77 Jalen Hawkins Cánh phải 0 0 0 10 6 60% 0 2 16 6.2
1 Kilian Nikiema Thủ môn 0 0 0 44 32 72.73% 0 0 50 6.9
3 Pascal Mulder Trung vệ 2 0 0 67 54 80.6% 0 2 79 7.1
15 Milan Hokke Trung vệ 1 1 1 35 26 74.29% 2 2 59 8.4
25 Juho Kilo Tiền vệ trụ 1 0 2 51 42 82.35% 2 0 61 7
26 Illaijh de Ruijter Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 22 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ