Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Roda JC vs FC Oss, 02h00 ngày 24/01

Vòng 24
02:00 ngày 24/01/2026
Roda JC
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
FC Oss
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.93
+0.75
0.95
O 3
0.94
U 3
0.92
1
1.67
X
4.00
2
4.75
Hiệp 1
-0.25
0.81
+0.25
1.03
O 1.25
0.93
U 1.25
0.87

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs FC Oss hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Roda JC vs FC Oss

Roda JC Roda JC
Phút
FC Oss FC Oss
Jerome Deom
Ra sân: Joshua Nisbet
match change
26'
45'
match yellow.png Marcelencio Esajas
Anthony van den Hurk 1 - 0
Kiến tạo: Jack Cooper Love
match goal
53'
Ilias Takidine
Ra sân: Iman Griffith
match change
55'
63'
match change Maurilio de Lannoy
Ra sân: Yaid Marhoum
63'
match change Lars Mol
Ra sân: Delano Vianello
63'
match change Tijmen Wildeboer
Ra sân: Mert Erkan
Mitchel Paulissen
Ra sân: Anthony van den Hurk
match change
73'
76'
match goal 1 - 1 Maurilio de Lannoy
78'
match change Kas De Wit
Ra sân: Mart Remans
78'
match change Nico Pinto
Ra sân: Luciano Slagveer
79'
match change Ilounga Pata
Ra sân: Julian Kuijpers
81'
match phan luoi 1 - 2 Lucas Beerten(OW)
Luca Maiorano
Ra sân: Jonathan Foss
match change
85'
Ryan Yang Leiten
Ra sân: Jerome Deom
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roda JC VS FC Oss

Roda JC Roda JC
FC Oss FC Oss
13
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
20
8
 
Phạt góc
 
4
20
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
0
 
Cứu thua
 
5
12
 
Cản phá thành công
 
17
6
 
Thử thách
 
14
25
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
2
4
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
9
22
 
Ném biên
 
21
448
 
Số đường chuyền
 
326
81%
 
Chuyền chính xác
 
76%
112
 
Pha tấn công
 
112
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.3
1.41
 
Cú sút trúng đích
 
0.93
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
14
 
Số quả tạt chính xác
 
17
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
15
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Jerome Deom
29
Ilias Takidine
6
Mitchel Paulissen
20
Ryan Yang Leiten
34
Luca Maiorano
21
Ben Zich
23
Jordy Steins
26
Reda El Meliani
2
Juul Timmermans
35
Filip Janssen
Roda JC Roda JC 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Oss FC Oss
1
Treichel
5
Jansen
28
Foss
15
Beerten
22
Kruiver
4
Nisbet
8
Mueller
11
Griffith
9
Hurk
14
Breij
16
Love
1
Havekott...
20
Hove
2
Miguel
14
Mariani
26
Kuijpers
8
Esajas
23
Vianello
22
Erkan
11
Remans
7
Slagveer
19
Marhoum

Substitutes

27
Maurilio de Lannoy
28
Lars Mol
9
Tijmen Wildeboer
33
Kas De Wit
18
Nico Pinto
3
Ilounga Pata
12
Sil Milder
16
Devin Remie
5
Merijn van de Wiel
4
Xander Lambrix
31
Jillian Bernardina
6
Mitchell van Rooijen
Đội hình dự bị
Roda JC Roda JC
Jerome Deom 24
Ilias Takidine 29
Mitchel Paulissen 6
Ryan Yang Leiten 20
Luca Maiorano 34
Ben Zich 21
Jordy Steins 23
Reda El Meliani 26
Juul Timmermans 2
Filip Janssen 35
Roda JC FC Oss
27 Maurilio de Lannoy
28 Lars Mol
9 Tijmen Wildeboer
33 Kas De Wit
18 Nico Pinto
3 Ilounga Pata
12 Sil Milder
16 Devin Remie
5 Merijn van de Wiel
4 Xander Lambrix
31 Jillian Bernardina
6 Mitchell van Rooijen

Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs FC Oss

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1
7 Sút trúng cầu môn 3.67
9.33 Phạm lỗi 16.67
9 Phạt góc 5
52% Kiểm soát bóng 47.67%
0.33 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
2.1 Bàn thua 1.4
5.8 Sút trúng cầu môn 3.1
9.2 Phạm lỗi 16.2
5.2 Phạt góc 4.6
47.3% Kiểm soát bóng 40.4%
1.1 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roda JC (27trận)
Chủ Khách
FC Oss (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
3
3
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
4
1
1
3
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
1
3
HT-B/FT-B
3
4
5
1

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 3 1 2 17 13 76.47% 0 3 34 8.6
6 Mitchel Paulissen Tiền vệ công 0 0 1 16 10 62.5% 0 0 16 6.5
24 Jerome Deom Tiền vệ trụ 0 0 0 20 18 90% 0 0 28 6.4
14 Michael Breij Cánh phải 2 1 3 35 26 74.29% 11 1 59 5.7
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 19 6.9
29 Ilias Takidine Cánh trái 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 22 6.5
11 Iman Griffith Cánh phải 0 0 0 16 12 75% 0 1 24 6.5
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 0 0 0 46 44 95.65% 1 3 74 7.2
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 5 4 1 21 15 71.43% 0 1 37 6.7
20 Ryan Yang Leiten Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5
5 Koen Jansen Hậu vệ cánh trái 2 0 2 39 28 71.79% 1 0 58 6.4
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 78 69 88.46% 0 0 83 5.8
28 Jonathan Foss Trung vệ 0 0 1 44 38 86.36% 1 3 59 6.4
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 40 33 82.5% 0 2 51 7.1
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 43 32 74.42% 0 1 47 6.3
34 Luca Maiorano Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.4

FC Oss FC Oss
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Luciano Slagveer Cánh phải 1 0 2 15 9 60% 2 1 26 6.5
1 Mike Havekotte Thủ môn 0 0 0 30 20 66.67% 0 0 38 7
11 Mart Remans Tiền vệ công 3 0 1 16 11 68.75% 2 1 26 6.6
2 Leonel Miguel Trung vệ 0 0 0 56 51 91.07% 0 5 69 7
23 Delano Vianello Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 21 14 66.67% 1 1 32 7.1
3 Ilounga Pata Defender 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 4 6.8
9 Tijmen Wildeboer Tiền đạo cắm 1 0 0 2 0 0% 0 3 8 6.5
20 Bryan Van Hove Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 24 70.59% 5 1 69 6.8
8 Marcelencio Esajas Tiền vệ trụ 0 0 0 27 22 81.48% 1 0 47 7
33 Kas De Wit Tiền vệ công 0 0 1 3 3 100% 0 0 7 6.5
27 Maurilio de Lannoy Hậu vệ cánh phải 3 1 0 7 6 85.71% 2 0 14 6.7
14 Maxim Mariani Trung vệ 0 0 0 53 47 88.68% 0 4 70 6.8
26 Julian Kuijpers Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 21 72.41% 1 0 51 7
28 Lars Mol Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 17 6.7
19 Yaid Marhoum Tiền đạo cắm 2 0 0 6 4 66.67% 0 1 13 6.8
22 Mert Erkan Cánh phải 0 0 0 9 6 66.67% 3 0 20 6.2
18 Nico Pinto Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ