Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Roda JC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs FC Oss hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelencio Esajas
Maurilio de Lannoy
Lars Mol
Tijmen Wildeboer
1 - 1 Maurilio de Lannoy
Kas De Wit
Nico Pinto
Ilounga Pata
1 - 2 Lucas Beerten(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 34 | 8.6 | |
| 6 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Jerome Deom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 11 | 1 | 59 | 5.7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 29 | Ilias Takidine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 3 | 74 | 7.2 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 20 | Ryan Yang Leiten | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 0 | 83 | 5.8 | |
| 28 | Jonathan Foss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 3 | 59 | 6.4 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 34 | Luca Maiorano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Leonel Miguel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 5 | 69 | 7 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 33 | Kas De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 70 | 6.8 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 19 | Yaid Marhoum | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 18 | Nico Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ