Kết quả trận Roda JC vs Helmond Sport, 02h00 ngày 21/03

Vòng 33
02:00 ngày 21/03/2026
Roda JC
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Helmond Sport
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.869
+2
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.84
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 16.5
2-0
7.2 36
2-1
7.6 10
3-1
11 19
3-2
23 20
4-2
41 141
4-3
101 181
0-0
15.5
1-1
8
2-2
16
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs Helmond Sport hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Roda JC vs Helmond Sport

Roda JC Roda JC
Phút
Helmond Sport Helmond Sport
36'
match goal 0 - 1 Sem Dekkers
Kiến tạo: Amir Absalem
Tomas Kalinauskas 1 - 1 match goal
43'
Jack Cooper Love
Ra sân: Mitchel Paulissen
match change
59'
Cain Seedorf
Ra sân: Tomas Kalinauskas
match change
59'
67'
match change Thomas Poll
Ra sân: Sem Dekkers
67'
match change Maik Lukowicz
Ra sân: Labinot Bajrami
72'
match change Dayen Geerts
Ra sân: Pol Llonch
78'
match yellow.png Noah Makanza
Luca Maiorano
Ra sân: Jay Kruiver
match change
82'
82'
match change Andre Leipold
Ra sân: Alen Dizdarevic
82'
match yellow.png Maik Lukowicz
Jerome Deom
Ra sân: Michael Breij
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roda JC VS Helmond Sport

Roda JC Roda JC
Helmond Sport Helmond Sport
13
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
21
7
 
Phạt góc
 
10
21
 
Sút Phạt
 
7
3
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
9
10
 
Long pass
 
30
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
5
5
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
18
441
 
Số đường chuyền
 
371
84%
 
Chuyền chính xác
 
83%
120
 
Pha tấn công
 
70
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.08
1.62
 
Cú sút trúng đích
 
1.39
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
26
 
Số quả tạt chính xác
 
24
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
22
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Cain Seedorf
16
Jack Cooper Love
34
Luca Maiorano
24
Jerome Deom
23
Jordy Steins
21
Ben Zich
2
Juul Timmermans
26
Reda El Meliani
11
Iman Griffith
17
Daniel Lajud
29
Ilias Takidine
19
Rasmus Wiedesheim Paul
Roda JC Roda JC 4-3-3
5-3-2 Helmond Sport Helmond Sport
1
Treichel
15
Beerten
33
Buijs
3
Tol
22
Kruiver
4
Nisbet
6
Paulisse...
8
Mueller
27
Kalinaus...
9
Hurk
14
Breij
1
Bergsen
20
Dekkers
3
Eynden
4
Koglin
28
Voss
27
Absalem
26
Makanza
8
Llonch
22
Dizdarev...
9
Bajrami
11
Daneels

Substitutes

5
Thomas Poll
16
Maik Lukowicz
47
Dayen Geerts
36
Andre Leipold
23
Ward van Sleeuwen
21
Hugo Wentges
48
Rayen van Bree
19
Helgi Ingason
6
Michel-Simon Ludwig
29
Onesime Zimuangana
44
Jaden Janssen
41
Julian Geerts
Đội hình dự bị
Roda JC Roda JC
Cain Seedorf 7
Jack Cooper Love 16
Luca Maiorano 34
Jerome Deom 24
Jordy Steins 23
Ben Zich 21
Juul Timmermans 2
Reda El Meliani 26
Iman Griffith 11
Daniel Lajud 17
Ilias Takidine 29
Rasmus Wiedesheim Paul 19
Roda JC Helmond Sport
5 Thomas Poll
16 Maik Lukowicz
47 Dayen Geerts
36 Andre Leipold
23 Ward van Sleeuwen
21 Hugo Wentges
48 Rayen van Bree
19 Helgi Ingason
6 Michel-Simon Ludwig
29 Onesime Zimuangana
44 Jaden Janssen
41 Julian Geerts

Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs Helmond Sport

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
8.67 Phạm lỗi 18
7 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
54.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
1.4 Bàn thua 1.5
5.1 Sút trúng cầu môn 3.2
9.3 Phạm lỗi 14.6
7.3 Phạt góc 6.1
1.5 Thẻ vàng 1.9
52.9% Kiểm soát bóng 45.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roda JC (35trận)
Chủ Khách
Helmond Sport (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
6
6
HT-H/FT-T
2
0
0
5
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
3
1
0
HT-H/FT-H
5
2
3
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
6
5
4
2

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 2 0 0 13 10 76.92% 0 3 26 7
6 Mitchel Paulissen Tiền vệ công 0 0 1 21 14 66.67% 0 0 28 6.5
33 Dario van den Buijs Trung vệ 0 0 0 62 58 93.55% 0 1 69 7.4
14 Michael Breij Cánh phải 3 0 2 42 28 66.67% 4 2 69 6.9
3 Marco Tol Trung vệ 0 0 0 78 70 89.74% 0 1 89 7.3
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 1 0 0 44 38 86.36% 0 0 67 7.4
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 1 1 0 31 26 83.87% 2 2 46 6.6
7 Cain Seedorf Cánh trái 0 0 1 7 6 85.71% 8 0 22 6.7
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 2 1 0 4 4 100% 0 0 12 6.3
27 Tomas Kalinauskas Cánh trái 2 2 0 12 10 83.33% 10 0 36 7.2
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 52 45 86.54% 1 2 87 6.8
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 49 39 79.59% 1 1 56 6.9
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 35 7.7
34 Luca Maiorano Cánh trái 0 0 1 2 2 100% 0 0 5 6.6

Helmond Sport Helmond Sport
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Dennis Voss Trung vệ 0 0 0 41 31 75.61% 0 2 48 6.6
16 Maik Lukowicz Tiền đạo cắm 2 1 0 5 3 60% 0 0 9 6.6
8 Pol Llonch Tiền vệ trụ 0 0 0 37 30 81.08% 0 2 51 6.8
4 Brian Koglin Trung vệ 0 0 1 47 43 91.49% 0 1 58 6.2
11 Lennerd Daneels Cánh trái 3 0 0 27 23 85.19% 3 0 41 6.4
27 Amir Absalem Hậu vệ cánh trái 1 0 3 36 31 86.11% 11 0 73 6.8
1 Menno Bergsen Thủ môn 0 0 1 29 23 79.31% 0 0 37 7.1
3 Flor Van Den Eynden Trung vệ 0 0 0 50 44 88% 1 3 72 8
5 Thomas Poll Hậu vệ cánh trái 1 1 0 11 8 72.73% 1 0 17 6.8
36 Andre Leipold Cánh phải 1 0 0 3 0 0% 0 0 7 6.3
20 Sem Dekkers Hậu vệ cánh trái 1 1 0 24 21 87.5% 1 1 40 8
9 Labinot Bajrami Tiền đạo cắm 1 0 1 14 11 78.57% 0 0 23 6.2
22 Alen Dizdarevic Tiền vệ trụ 0 0 0 20 18 90% 1 0 29 6.8
26 Noah Makanza Tiền vệ trụ 0 0 3 20 15 75% 6 0 41 7.3
47 Dayen Geerts Tiền vệ trụ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ