Roda JC
-0.75 0.79
+0.75 1.01
3 0.86
u 0.93
1.62
4.60
4.00
-0.5 0.79
+0.5 0.78
1.25 0.90
u 0.80
1.79
5.1
2.58
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs Helmond Sport hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sem Dekkers
Thomas Poll
Maik Lukowicz
Dayen Geerts
Noah Makanza
Andre Leipold
Maik Lukowicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 26 | 7 | |
| 6 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 33 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 4 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 8 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 10 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 2 | 87 | 6.8 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 34 | Luca Maiorano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 11 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 3 | 72 | 8 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 40 | 8 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ