Roda JC
-0.5 0.94
+0.5 0.84
3 0.87
u 0.85
1.94
3.00
3.65
-0.25 0.94
+0.25 0.77
1.25 0.88
u 0.82
2.33
3.5
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Naoufal Bannis
Ricardo-Felipe Schwarz
Nino Zonneveld
Koen te Veluwe
Elias Huth
Xiamaro Thenu
Chiel Olde Keizer
Elias Huth
Koen te Veluwe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.9 | |
| 6 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 40 | 7.4 | |
| 33 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 69 | 7.3 | |
| 24 | Jerome Deom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 7.3 | |
| 19 | Rasmus Wiedesheim Paul | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 3 | 4 | 99 | 7.7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 3 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 5.6 | |
| 27 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 13 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 2 | 2 | 92 | 7.2 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 4 | 5 | 67 | 7.1 | |
| 26 | Reda El Meliani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 2 | 13 | 5.6 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 7.7 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 44 | 8.7 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 4 | 49 | 7 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 65 | 7.6 | |
| 43 | Chiel Olde Keizer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 75 | 8.7 | |
| 38 | Koen te Veluwe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ