Kết quả trận Roda JC vs Vitesse Arnhem, 02h00 ngày 17/03

Vòng 32
02:00 ngày 17/03/2026
Roda JC
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Vitesse Arnhem
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.952
+0.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 12
2-0
11.5 19
2-1
7.9 21
3-1
15 55
3-2
20 36
4-2
50 90
4-3
105 145
0-0
15
1-1
6.6
2-2
11.5
3-3
46
4-4
200
AOS
20

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Roda JC vs Vitesse Arnhem

Roda JC Roda JC
Phút
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
20'
match goal 0 - 1 Naoufal Bannis
Kiến tạo: Omar Achouitar
25'
match yellow.png Ricardo-Felipe Schwarz
Jack Cooper Love
Ra sân: Iman Griffith
match change
46'
46'
match change Nino Zonneveld
Ra sân: Joao Pinto
Tomas Kalinauskas
Ra sân: Anthony van den Hurk
match change
46'
Jerome Deom
Ra sân: Dario van den Buijs
match change
65'
Cain Seedorf
Ra sân: Reda El Meliani
match change
65'
69'
match change Koen te Veluwe
Ra sân: Adam Tahaui
69'
match change Elias Huth
Ra sân: Naoufal Bannis
69'
match change Xiamaro Thenu
Ra sân: Dillon Hoogewerf
Rasmus Wiedesheim Paul
Ra sân: Mitchel Paulissen
match change
76'
80'
match change Chiel Olde Keizer
Ra sân: Alexander Büttner
82'
match hong pen Elias Huth
82'
match yellow.png Koen te Veluwe
Tomas Kalinauskas match yellow.png
84'
Cain Seedorf match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roda JC VS Vitesse Arnhem

Roda JC Roda JC
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
16
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
13
10
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
2
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
17
6
 
Thử thách
 
11
20
 
Long pass
 
32
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
24
562
 
Số đường chuyền
 
349
88%
 
Chuyền chính xác
 
75%
136
 
Pha tấn công
 
87
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.55
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
32
 
Số quả tạt chính xác
 
13
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
21
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Tomas Kalinauskas
16
Jack Cooper Love
24
Jerome Deom
7
Cain Seedorf
19
Rasmus Wiedesheim Paul
23
Jordy Steins
21
Ben Zich
2
Juul Timmermans
17
Daniel Lajud
34
Luca Maiorano
29
Ilias Takidine
Roda JC Roda JC 4-3-3
4-3-3 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
1
Treichel
15
Beerten
33
Buijs
3
Tol
26
Meliani
4
Nisbet
6
Paulisse...
8
Mueller
11
Griffith
9
Hurk
14
Breij
16
Berg
2
Bonnah
17
Zumberi
35
Achouita...
28
Büttner
6
Schikora
19
Tahaui
21
Schwarz
13
Pinto
20
Bannis
7
Hoogewer...

Substitutes

27
Nino Zonneveld
22
Xiamaro Thenu
38
Koen te Veluwe
9
Elias Huth
43
Chiel Olde Keizer
23
Jayden Siecker
31
Maximilian Brull
30
Michel Driezen
34
Youssef Ouallil
24
Nathangelo Markelo
8
Moustafa Ashraf
44
Mehdi Bouhekan
Đội hình dự bị
Roda JC Roda JC
Tomas Kalinauskas 27
Jack Cooper Love 16
Jerome Deom 24
Cain Seedorf 7
Rasmus Wiedesheim Paul 19
Jordy Steins 23
Ben Zich 21
Juul Timmermans 2
Daniel Lajud 17
Luca Maiorano 34
Ilias Takidine 29
Roda JC Vitesse Arnhem
27 Nino Zonneveld
22 Xiamaro Thenu
38 Koen te Veluwe
9 Elias Huth
43 Chiel Olde Keizer
23 Jayden Siecker
31 Maximilian Brull
30 Michel Driezen
34 Youssef Ouallil
24 Nathangelo Markelo
8 Moustafa Ashraf
44 Mehdi Bouhekan

Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs Vitesse Arnhem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 3.33
8.67 Phạm lỗi 11.67
7 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.33
54.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.3
5.1 Sút trúng cầu môn 4.2
9.3 Phạm lỗi 13.5
7.3 Phạt góc 5.3
1.5 Thẻ vàng 2
52.9% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roda JC (35trận)
Chủ Khách
Vitesse Arnhem (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
5
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
3
2
2
HT-H/FT-H
5
2
2
4
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
6
5
3
6

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 1 1 2 6 4 66.67% 0 2 12 6.9
6 Mitchel Paulissen Tiền vệ công 1 0 3 30 27 90% 0 3 40 7.4
33 Dario van den Buijs Trung vệ 0 0 0 60 56 93.33% 0 2 69 7.3
24 Jerome Deom Tiền vệ trụ 0 0 0 10 6 60% 0 1 14 7.3
19 Rasmus Wiedesheim Paul Forward 0 0 0 3 3 100% 0 1 4 6.6
14 Michael Breij Cánh phải 5 2 1 42 37 88.1% 3 0 72 7.4
3 Marco Tol Trung vệ 1 0 1 80 73 91.25% 3 4 99 7.7
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 1 1 1 57 48 84.21% 3 1 77 6.9
11 Iman Griffith Cánh phải 1 0 0 24 19 79.17% 1 0 35 6.7
7 Cain Seedorf Cánh trái 1 0 0 9 9 100% 2 0 16 6.3
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 2 0 0 9 6 66.67% 0 2 19 5.6
27 Tomas Kalinauskas Cánh trái 0 0 4 29 23 79.31% 13 0 54 7.1
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 71 67 94.37% 2 2 92 7.2
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 52 44 84.62% 4 5 67 7.1
26 Reda El Meliani Hậu vệ cánh phải 1 0 0 40 35 87.5% 1 0 57 6.2
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 40 35 87.5% 0 0 47 6.8

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Alexander Büttner Hậu vệ cánh trái 2 0 0 20 15 75% 6 0 47 6.9
9 Elias Huth Tiền đạo cắm 1 1 0 10 2 20% 0 2 13 5.6
20 Naoufal Bannis Tiền đạo cắm 1 1 2 13 9 69.23% 0 0 25 7.7
16 Connor Van Den Berg Thủ môn 0 0 0 38 26 68.42% 0 0 44 8.7
6 Marco Schikora Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 25 65.79% 0 4 49 7
2 Solomon Bonnah Hậu vệ cánh phải 0 0 2 22 18 81.82% 3 0 50 6.7
17 Valon Zumberi Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 3 65 7.6
43 Chiel Olde Keizer Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 8 7.4
13 Joao Pinto Tiền đạo cắm 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 9 6.3
19 Adam Tahaui Tiền đạo cắm 2 0 0 24 19 79.17% 0 1 31 6.7
22 Xiamaro Thenu Hậu vệ cánh trái 1 1 0 5 3 60% 1 0 9 6.7
7 Dillon Hoogewerf Cánh trái 1 0 0 19 15 78.95% 2 1 32 6.8
21 Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ công 0 0 1 34 32 94.12% 1 0 47 6.8
27 Nino Zonneveld Cánh trái 0 0 0 14 8 57.14% 0 1 25 6.1
35 Omar Achouitar Trung vệ 0 0 1 57 45 78.95% 0 1 75 8.7
38 Koen te Veluwe Tiền vệ trụ 0 0 0 4 1 25% 0 1 8 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ